24 Tháng 7, 2026
Ung thư vòm họng thường tiến triển âm thầm và ít biểu hiện ở giai đoạn đầu nên nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Vì vậy, sàng lọc ung thư vòm họng giúp phát hiện sớm tổn thương nghi ngờ, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đối tượng nên tầm soát, quy trình thực hiện và cách đọc kết quả.
1. Hiểu đúng về tầm soát ung thư vòm họng
1.1. Tầm soát ung thư vòm họng là gì?
Sàng lọc ung thư vòm họng là quá trình thăm khám kết hợp các phương pháp cận lâm sàng nhằm phát hiện sớm những bất thường tại vùng vòm họng trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Mục tiêu của sàng lọc là nhận diện tổn thương nghi ngờ để chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu nếu cần. Các dấu hiệu ung thư vòm họng ban đầu thường mơ hồ và rất giống với các bệnh lý tai mũi họng lành tính.
1.2. Vì sao cần sàng lọc ung thư vòm họng?
Ung thư vòm họng thường phát triển ở vị trí khó quan sát và ít gây triệu chứng ở giai đoạn đầu. Người bệnh có thể chỉ nghẹt mũi một bên, ù tai hoặc nổi hạch cổ nên dễ nhầm với bệnh tai mũi họng thông thường. Sàng lọc giúp phát hiện tổn thương sớm, tăng cơ hội điều trị hiệu quả và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.
1.3. Những ai nên khám sàng lọc ung thư vòm họng?
Yếu tố gia đình: Người có tiền sử gia đình mắc ung thư vòm họng, đặc biệt là người thân thế hệ thứ nhất (bố, mẹ, anh chị em ruột).
Yếu tố virus: Người nhiễm hoặc có tiền sử nhiễm virus Epstein-Barr (EBV).
Thói quen sinh hoạt:
Người thường xuyên hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với khói thuốc, kể cả hút thuốc chủ động và thụ động trong thời gian dài.
Người lạm dụng rượu bia kéo dài, nhất là khi kết hợp với hút thuốc lá, làm gia tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư vùng đầu mặt cổ.
Chế độ ăn uống: Người có chế độ ăn nhiều thực phẩm ướp muối, lên men, hun khói hoặc chứa nhiều nitrosamine, như cá muối, thịt xông khói, dưa muối…
Môi trường làm việc: Người làm việc trong môi trường tiếp xúc với bụi gỗ, bụi kim loại, formaldehyde hoặc các hóa chất công nghiệp.
Tình trạng sức khỏe:
Người mắc các bệnh lý tai mũi họng mạn tính kéo dài, đặc biệt khi triệu chứng không cải thiện sau điều trị hoặc tái phát nhiều lần.
Người xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ ung thư vòm họng kéo dài trên 2–3 tuần (nổi hạch cổ không đau, nghẹt mũi một bên, chảy máu mũi, ù tai, giảm thính lực,…)
2. Cần chuẩn bị gì trước khi tầm soát ung thư vòm họng?
Để quá trình tầm soát diễn ra thuận lợi và cho kết quả chính xác nhất, người khám cần lưu ý:
Nhịn ăn từ 8 – 12 giờ nếu có chỉ định xét nghiệm máu, trong thời gian này ưu tiên chỉ uống nước lọc.
Không sử dụng trà, cà phê, nước ngọt, sữa, nước ép trái cây trước khi thực hiện khám.
Tuyệt đối không uống rượu bia trong vòng 24 giờ và không hút thuốc lá trong ngày khám.
Không tự ý dùng các loại thuốc nếu chưa có chỉ định hoặc trao đổi trước với bác sĩ.
Mặc trang phục rộng rãi, thoải mái, hạn chế đeo trang sức kim loại nếu có chỉ định chụp CT hoặc MRI.
Mang theo các kết quả khám bệnh, phim CT/MRI, kết quả nội soi hoặc xét nghiệm trước đây (nếu có) và thông báo đầy đủ tiền sử bệnh, các loại thuốc đang sử dụng cho bác sĩ.
3. Quy trình tầm soát ung thư vòm họng
3.1. Khám lâm sàng với chuyên gia
Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh lý, các yếu tố nguy cơ cá nhân và các triệu chứng hiện tại nếu có. Sau đó, tiến hành khám vùng đầu mặt cổ, sờ nắn tìm hạch cổ, quan sát kỹ khoang miệng, họng và mũi để phát hiện các dấu hiệu bất thường bên ngoài.
3.2. Xét nghiệm sàng lọc ung thư vòm họng
Xét nghiệm máu tổng quát: Tổng phân tích tế bào máu và xét nghiệm sinh hóa, giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát trước khi thực hiện các kỹ thuật chuyên sâu.
Xét nghiệm liên quan đến virus Epstein-Barr (EBV): Bao gồm định lượng DNA EBV hoặc tìm các kháng thể đặc hiệu trong máu.
Xét nghiệm dấu ấn ung thư SCC (Squamous Cell Carcinoma Antigen): Thường được sử dụng để hỗ trợ đánh giá các ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu mặt cổ, trong đó có ung thư vòm họng.
Lưu ý: Kết quả xét nghiệm máu sẽ được bác sĩ phân tích cùng các dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng khác nhằm đưa ra đánh giá chính xác hơn về tình trạng sức khỏe của người bệnh.
3.3. Nội soi tai mũi họng
Nội soi là một trong những bước quan trọng nhất trong quy trình sàng lọc ung thư vòm họng, bởi vị trí vòm họng nằm sâu phía sau khoang mũi và rất khó quan sát bằng mắt thường. Bác sĩ sử dụng ống nội soi mềm có gắn camera độ phân giải cao để quan sát toàn bộ niêm mạc mũi, họng và vòm họng. Hình ảnh được hiển thị trực tiếp trên màn hình, giúp phát hiện các tổn thương nhỏ, vùng niêm mạc bất thường, khối u kích thước nhỏ ở giai đoạn sớm hoặc các dấu hiệu chảy máu mà khám thông thường có thể bỏ sót.
3.4. Chẩn đoán hình ảnh CT và MRI
Khi có các dấu hiệu nghi ngờ ung thư thông qua nội soi hoặc khám lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định chụp CT hoặc MRI để đánh giá chính xác vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn của khối u, tình trạng hạch cổ và khả năng di căn. Trong đó, MRI thường được ưu tiên hơn trong việc đánh giá các tổn thương mô mềm vùng đầu mặt cổ.
3.5. Sinh thiết – Chỉ định chuyên sâu sau đánh giá tổng quan
Khi nghi ngờ ung thư, bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết để khẳng định một tổn thương có phải ung thư hay không. Chỉ khi kết quả mô bệnh học xác định có tế bào ác tính, bác sĩ mới đưa ra chẩn đoán xác định ung thư vòm họng. Mẫu mô sau khi lấy qua nội soi sẽ được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để phân tích kỹ lưỡng dưới kính hiển vi.
4. Cách đọc kết quả tầm soát cùng chuyên gia
4.1. Đọc kết quả xét nghiệm EBV và SCC
Nồng độ EBV DNA: Nếu tăng cao có thể gợi ý sự hiện diện hoặc hoạt động của khối u.
Chỉ số SCC: Nếu tăng có thể liên quan đến ung thư biểu mô tế bào vảy, nhưng cũng có thể gặp ở một số bệnh lý lành tính khác. Do đó, chỉ số này cần được đánh giá kết hợp với các xét nghiệm và chẩn đoán lâm sàng khác chứ không dùng độc lập.
4.2. Đọc kết quả chẩn đoán hình ảnh và giai đoạn bệnh
Sau khi sinh thiết xác định có ung thư, bác sĩ sẽ dựa vào kết quả chụp CT hoặc MRI để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và xác định giai đoạn theo hệ thống phân loại TNM. Việc đọc kết quả sàng lọc ung thư vòm họng cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc tai mũi họng. Thay vì dựa vào từng xét nghiệm riêng lẻ, bác sĩ sẽ tổng hợp kết quả khám lâm sàng, nội soi, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học để đưa ra chẩn đoán chính xác cũng như xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất.
4.3. Đọc kết quả sinh thiết và mô bệnh học
Tổn thương lành tính: Không phát hiện tế bào ung thư. Người bệnh có thể chỉ mắc các bệnh lý viêm nhiễm, polyp hoặc tăng sản lành tính và sẽ được tư vấn theo dõi hoặc điều trị phù hợp.
Tổn thương ác tính: Phát hiện tế bào ung thư trong mẫu mô. Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định người bệnh mắc ung thư vòm họng.
Loại mô bệnh học: Phần lớn các trường hợp ung thư vòm họng là ung thư biểu mô, xuất phát từ lớp biểu mô lót bề mặt vòm họng. Kết quả sinh thiết cũng có thể mô tả cụ thể mức độ biệt hóa của tế bào ung thư.
Khám sàng lọc ung thư vòm họng định kỳ là giải pháp chủ động giúp phát hiện sớm những tổn thương nghi ngờ, đặc biệt quan trọng ở những người có yếu tố nguy cơ cao. Việc kết hợp đồng bộ giữa hệ thống xét nghiệm, nội soi hiện đại và chẩn đoán hình ảnh công nghệ cao cùng đội ngũ chuyên gia y tế sẽ giúp đánh giá toàn diện, từ đó xây dựng kế hoạch quản lý và theo dõi sức khỏe hiệu quả từ giai đoạn sớm.
Lưu ý: Các thông tin trên đây chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa trực tiếp. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn chi tiết của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
EcoHealth triển khai các chương trình khám sức khỏe doanh nghiệp và khám tận nơi, với danh mục thiết kế theo đặc thù nguy cơ của từng đơn vị và báo cáo phân tích sức khỏe cấp tổ chức.
ECOHEALTH – LUÔN LẮNG NGHE CƠ THỂ BẠNĐịa chỉ: Tòa nhà EcoHealth, Số 4/4 Kim Đồng – Hoàng Mai – Hà Nội
Hotline tư vấn dịch vụ: 0823 888 981
Hotline chăm sóc khách hàng: 0859 888 981